vận dụng
Định nghĩa
- Động từ:
- Đem kiến thức, lý thuyết, phương pháp vào thực tế: "vận dụng" chỉ hành động áp dụng, sử dụng một cách linh hoạt những điều đã biết hoặc có được vào tình huống cụ thể để đạt kết quả mong muốn.
- Sử dụng khéo léo, thích hợp: "vận dụng" còn mang nghĩa dùng tài năng, kinh nghiệm hoặc công cụ một cách hiệu quả trong hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Học sinh cần biết vận dụng kiến thức vào giải bài tập thực tế. (Học sinh phải áp dụng những điều đã học vào bài toán cụ thể.)
- Anh ấy vận dụng mọi kỹ năng để hoàn thành dự án. (Anh ấy sử dụng tất cả khả năng của mình một cách khéo léo để kết thúc dự án.)
- Công ty đã vận dụng công nghệ mới vào sản xuất. (Doanh nghiệp đã đưa công nghệ tiên tiến vào quy trình sản xuất thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận dụng linh hoạt": sử dụng một cách uyển chuyển, thích ứng với hoàn cảnh.
- Giáo viên khuyến khích học sinh vận dụng linh hoạt các phương pháp học tập. (Giáo viên đề cao việc học sinh thích nghi và áp dụng các cách học khác nhau.)
"vận dụng sáng tạo": dùng trí tưởng tượng và đổi mới để áp dụng.
- Nhà nghiên cứu đã vận dụng sáng tạo lý thuyết cũ vào bài toán hiện đại. (Nhà khoa học đã áp dụng một cách mới mẻ lý thuyết truyền thống vào vấn đề thời nay.)
Biến thể và từ gần giống
Ứng dụng (động từ): đem lý thuyết vào thực tiễn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- Phần mềm này được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. (Phần mềm được dùng phổ biến trong ngành học.)
Áp dụng (động từ): đem điều gì đó vào thực hành, thường mang tính chất trực tiếp.
- Luật mới đã được áp dụng từ đầu năm. (Luật mới có hiệu lực từ đầu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Dùng: sử dụng một cách đơn giản.
- Sử dụng: dùng vào mục đích cụ thể.
- Triển khai: đưa vào thực hiện trên diện rộng.
Thành ngữ liên quan
- Vận dụng tài tình: sử dụng một cách khéo léo, xuất sắc.
- Anh ấy vận dụng tài tình các chiến thuật để giành chiến thắng. (Anh ấy dùng các chiến lược một cách thông minh để thắng cuộc.)